rotating mechanism

rotating mechanism

A rotating mechanism turns the blades of a ceiling fan.

Định nghĩa

Danh từ ghép: rotating mechanism ( chế xoay, cấu quay) một bộ phận hoặc hệ thống khí chức năng chính quay hoặc xoay quanh một trục cố định. cấu này thường bao gồm các bộ phận như trục, bánh răng, vòng bi, động cơ, cho phép chuyển động quay được thực hiện một cách kiểm soát.

dụ sử dụng
  • ( chế xoay của quạt trần cho phép lưu thông không khí một cách hiệu quả.)
  • (Chiếc đồng hồ này sử dụng một cấu quay phức tạp để di chuyển các kim một cách trơn tru.)
  • ( cấu quay trong máy giặt quay lồng giặt để làm sạch quần áo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be driven by a rotating mechanism": được dẫn động bởi một cấu quay.
    • The conveyor belt is driven by a rotating mechanism powered by an electric motor. (Băng chuyền được dẫn động bởi một cấu quay chạy bằng động cơ điện.)
  • "the rotating mechanism fails": cấu quay bị hỏng.
    • If the rotating mechanism fails, the entire machine will stop working. (Nếu cấu quay bị hỏng, toàn bộ máy sẽ ngừng hoạt động.)
Biến thể từ gần giống
  • Rotation (danh từ): sự quay, vòng quay.
    • The rotation of the Earth causes day and night. (Sự quay của Trái Đất gây ra ngày đêm.)
  • Rotate (động từ): quay, xoay.
    • Please rotate the handle clockwise. (Vui lòng xoay tay cầm theo chiều kim đồng hồ.)
  • Rotational (tính từ): thuộc về sự quay, tính chất quay.
    • The rotational speed of the engine is measured in RPM. (Tốc độ quay của động cơ được đo bằng vòng/phút.)
Từ đồng nghĩa
  • Turning mechanism: cấu xoay (thường dùng trong ngữ cảnh thông thường hơn).
  • Rotary device: thiết bị quay (nhấn mạnh vào chức năng quay).
  • Spinning mechanism: cấu quay tròn (thường dùng cho các thiết bị quay nhanh như máy ly tâm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho cụm danh từ này, nhưng có thể kết hợp với động từ: - Set in motion: khởi động ( cấu). - The engineer set the rotating mechanism in motion. (Kỹ sư đã khởi độngcấu quay.) - Lock in place: khóa cố định. - Make sure to lock the rotating mechanism in place before maintenance. (Hãy đảm bảo khóa cố định cấu quay trước khi bảo trì.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể tham khảo: - "The wheels of progress": bánh xe tiến bộ (ám chỉ một quá trình chuyển động liên tục, tương tự như cấu quay). - The rotating mechanism of the factory symbolizes the wheels of industrial progress. ( cấu quay của nhà máy tượng trưng cho bánh xe tiến bộ công nghiệp.)